WinHSK

藏拙

HSK7-9v
0 · Lv.1
cángzhuō

giấu dốt

hide one's weakness/inadequacy/incompetence/imperfection by keeping quiet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怕丢丑,不愿把自己的意见或技能表露出来让别人知道
义项 vHSK7-9

giấu dốt

怕丢丑,不愿把自己的意见或技能表露出来让别人知道

免费例句

她藏拙不露,怕被笑话。

Tā cángzhuō bù lù, pà bèi xiàohua.

HSK6

Cô ấy giấu dốt, sợ bị chê cười.

She hides her shortcomings, afraid of being laughed at.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan