WinHSK

藕荷

HSK1adj
0 · Lv.1
ǒu

màu hồng cánh sen

pale pinkish purple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浅紫而微红的颜色也作藕合
义项 adjHSK1

màu hồng cánh sen

浅紫而微红的颜色也作藕合

免费例句

墙上刷了藕荷色油漆。

Qiáng shàng shuā le ǒuhé sè yóuqī.

HSK5

Tường được sơn màu cánh sen.

The wall was painted with lotus root pink paint.

这个杯子是藕荷色的。

Zhège bēizi shì ǒuhé sè de.

HSK5

Chiếc cốc này có màu cánh sen.

This cup is pale purple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan