WinHSK

藤球

HSK7-9n
0 · Lv.1
téngqiú

bóng chuyền bằng mây

sepak takraw

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用藤条编织的球,通常用作运动器材。
义项 nHSK7-9

bóng chuyền bằng mây

一种用藤条编织的球,通常用作运动器材。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan