WinHSK

藩国

HSK1n
0 · Lv.1
fānguó

phiên quốc; thuộc địa; nước chư hầu; nước lệ thuộc; nước thuộc địa

vassal state

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封建时代作为宗主国藩属的国家
义项 nHSK1

phiên quốc; thuộc địa; nước chư hầu; nước lệ thuộc; nước thuộc địa

封建时代作为宗主国藩属的国家

免费例句

那个藩国成为了独立国家。

Nàge fānguó chéngwéi le dúlì guójiā.

HSK6

Nước chư hầu đó đã trở thành quốc gia độc lập.

That vassal state became an independent country.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan