拼
虐心
HSK7-9n 0 · Lv.1
nüèxīn
đau lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- heartbreaking
- tear-jerking
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đau lòng
heartbreaking
义项 ②n≈HSK7-9
giật nước mắt
tear-jerking
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đau lòng
đau lòng
heartbreaking
giật nước mắt
tear-jerking