拼
虔婆
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánpó
chủ chứa; tú bà
old hag; procuress
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时开设妓院的妇女 (多见于早期白话)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ chứa; tú bà
旧时开设妓院的妇女 (多见于早期白话)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ chứa; tú bà
old hag; procuress
chủ chứa; tú bà
旧时开设妓院的妇女 (多见于早期白话)