WinHSK

蚀刻

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
shí

khắc (bản đồng, bản kẽm bằng acid)

etch 铜板 蚀刻 etching on copper sheet 蚀刻 艺术 art of etching 蚀刻 试验 etching test 蚀刻 玻璃 etched glass [ 相关词条 ] 蚀刻版 [名] etching plate 蚀刻法 [名] etching 蚀刻机 [名] etching machine 蚀刻剂 [名] etcher; etchant 蚀刻抛光 [名] etch-polish 蚀刻印刷 [名] etch printing 蚀刻针 [名] etching needle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用硝酸等化学药品的腐蚀作用来制造铜版、锌版等印刷版的方法
义项 v, nHSK7-9

khắc (bản đồng, bản kẽm bằng acid)

利用硝酸等化学药品的腐蚀作用来制造铜版、锌版等印刷版的方法

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan