拼
蚊子
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénzi
muỗi; con muỗi
漢越 văn tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蚊的通称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
muỗi; con muỗi
蚊的通称
免费例句
蚊子来了,快赶走它。
Wénzi lái le, kuài gǎnzǒu tā.
≈HSK3
Muỗi đến rồi, nhanh đuổi nó đi.
A mosquito came, quickly shoo it away.
她怎么赶蚊子都没用。
Tā zěnme gǎn wénzi dōu méi yòng.
≈HSK3
Cô ấy có đuổi muỗi thế nào cũng không có tác dụng.
No matter how she shooed the mosquitoes, it didn't work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分