WinHSK

蚊香

HSK7-9n
0 · Lv.1
wénxiāng

nhang muỗi; hương chống muỗi

mosquito-repellent incense; mosquito coil incense

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有药料,燃着后可以熏死或赶跑蚊子的线香或盘香
义项 nHSK7-9

nhang muỗi; hương chống muỗi

含有药料,燃着后可以熏死或赶跑蚊子的线香或盘香

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan