WinHSK

蛇头

HSK5n
0 · Lv.1
shétóu

đầu của một con rắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. head of a snake
  2. human smuggler
义项 nHSK5

đầu của một con rắn

head of a snake

义项 nHSK5

kẻ buôn lậu người

human smuggler

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan