WinHSK

蛇行

HSK5v
0 · Lv.1
shéxíng

bò; trườn; toài (như rắn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全身伏在地上,爬着前进
义项 vHSK5

bò; trườn; toài (như rắn)

全身伏在地上,爬着前进

免费例句

,迅速穿越了敌人的封锁线。

HSK6

Họ bò nhanh qua tuyến phong tỏa của địch. / Di chuyển ngoằn ngoèo / Đoàn tàu uốn lượn tiến lên giữa núi rừng.

They crawled across the enemy blockade very quickly. [动] 2 move in a twisting way; snake 火车在山间 蛇行 前进。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan