WinHSK

蛋疼

HSK2adj
0 · Lv.1
dànténg

(tiếng lóng) phá bóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (slang) ball-breaking
  2. pain in the ass
义项 adjHSK2

(tiếng lóng) phá bóng

(slang) ball-breaking

义项 adjHSK2

đau ở mông

pain in the ass

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan