WinHSK

蛙人

HSK7-9n
0 · Lv.1
rén

người nhái

frogman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事水下活动的人员
义项 nHSK7-9

người nhái

从事水下活动的人员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan