拼
蛙镜
HSK7-9n 0 · Lv.1
wājìng
Kính bơi; kính ếch; kính lúp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于放大物体的光学仪器,通常用于观察细小的物体。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Kính bơi; kính ếch; kính lúp
用于放大物体的光学仪器,通常用于观察细小的物体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Kính bơi; kính ếch; kính lúp
Kính bơi; kính ếch; kính lúp
用于放大物体的光学仪器,通常用于观察细小的物体。