WinHSK

蜂蜜

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngmì

mật ong

honey 纯 蜂蜜 pure honey 给面包上涂 蜂蜜 spread a piece of bread with honey 储存 蜂蜜 lay up/store honey 采集 蜂蜜 gather honey (from)

漢越 phong mật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蜜蜂用采来的花做成的液体,黄白色,味道是甜的,可以吃
义项 nHSK7-9

mật ong

蜜蜂用采来的花做成的液体,黄白色,味道是甜的,可以吃

免费例句

我每天早上喝蜂蜜。

Wǒ měitiān zǎoshang hē fēngmì.

HSK4

Tôi uống mật ong mỗi sáng.

I drink honey every morning.

小孩子不能吃太多蜂蜜。

xiǎo hái zi bù néng chī tài duō fēng mì

HSK4

Trẻ con không nên ăn quá nhiều mật ong.

Children shouldn't eat too much honey.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50