拼
蜕化
HSK1v 0 · Lv.1
tuìhuà
thoái hoá; lột da; lột vỏ
degenerate [ 相关词条 ] 蜕化变质 become morally degenerate
漢越 thuế hóa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 虫类脱皮,比喻腐化堕落
等级
义项 ①v≈HSK1
thoái hoá; lột da; lột vỏ
虫类脱皮,比喻腐化堕落
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分