拼
蜜罐
HSK6n 0 · Lv.1
mìguàn
(nghĩa bóng) điều kiện sống thoải mái
honey jar―comfortable living conditions 在 蜜罐 里长大 grow up in a honey jar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. comfortable living conditions
- honey pot
- privileged environment
等级
义项 ①n≈HSK6
(nghĩa bóng) điều kiện sống thoải mái
fig. comfortable living conditions
义项 ②n≈HSK6
hũ mật ong
honey pot
义项 ③n≈HSK6
môi trường đặc quyền
privileged environment
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分