WinHSK

蝮蛇

HSK1n
0 · Lv.1
shé

rắn độc

Pallas pit viper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种毒蛇。
  2. 毒蛇的一种, 头部呈三角形, 身体灰褐色, 有斑纹生活在山野和岛上, 捕食小动物, 也能伤害人或家畜
义项 nHSK1

rắn độc

一种毒蛇。

义项 nHSK1

hổ mang; rắn hổ mang

毒蛇的一种, 头部呈三角形, 身体灰褐色, 有斑纹生活在山野和岛上, 捕食小动物, 也能伤害人或家畜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan