WinHSK

蝶骨

HSK6n
0 · Lv.1
dié

xương bướm

sphenoid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头骨之一,形状像蝴蝶,在脑颅的底部,枕骨之前
义项 nHSK6

xương bướm

头骨之一,形状像蝴蝶,在脑颅的底部,枕骨之前

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan