WinHSK

螺蛳

HSK1n
0 · Lv.1
luó

ốc; ốc đồng; ốc nước ngọt

spiral shell; snail

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淡水螺的通称; 一般较小
义项 nHSK1

ốc; ốc đồng; ốc nước ngọt

淡水螺的通称; 一般较小

免费例句

今晚一起去吃螺蛳吧!

Jīn wǎn yīqǐ qù chī luósī ba!

HSK6

Tối nay đi ăn ốc với anh nhé!

Let's go eat snails together tonight!

他正在河里捉螺蛳。

Tā zhèngzài hé lǐ zhuō luósī.

HSK6

Anh ấy đang bắt ốc dưới sông.

He is catching snails in the river.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50