WinHSK

蠕蠕

HSK1stt, adj
0 · Lv.1

nhúc nhích; ngọ nguậy; ngọ ngoạy; lổm ngổm; lển nghển

squirmingly; wrigglingly 蠕蠕 前行 crawl/wriggle along

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容慢慢移动的样子
义项 stt, adjHSK1

nhúc nhích; ngọ nguậy; ngọ ngoạy; lổm ngổm; lển nghển

形容慢慢移动的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan