拼
蠢事
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǔnshì
sự điên rồ; hành động điên rồ; việc điên rồ
folly; lunacy; stupid/foolish thing 干 蠢事 commit a folly; play/act the fool; do a dumb thing
漢越 xuẩn sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 愚蠢的事
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sự điên rồ; hành động điên rồ; việc điên rồ
愚蠢的事
免费例句
一时糊涂,做了不光彩的蠢事。
Yīshí hútu, zuò le bù guāngcǎi de chǔn shì.
≈HSK5
Nhất thời hồ đồ, làm chuyện ngu xuẩn không vẻ vang.
In a moment of confusion, I did a stupid and dishonorable thing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分