拼
蠢蠢
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chǔnchǔn
chậm chạp; nhích từng bước (chuyển động); uể oải; thẫn thờ
turbulent; unrestful; restless [ 相关词条 ] 蠢蠢欲动 be ready to start wriggling—be ready to make trouble; be restless and about to make trouble; move busily in preparation for action
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蠢动的样子
- 动荡不安
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chậm chạp; nhích từng bước (chuyển động); uể oải; thẫn thờ
蠢动的样子
义项 ②adj≈HSK7-9
lộn xộn; hỗn loạn; bất an; náo động
动荡不安
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分