WinHSK

血刃

HSK1n
0 · Lv.1
xuèrèn

lưỡi dao máu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 血沾刀口,指杀人。
义项 nHSK1

lưỡi dao máu

血沾刀口,指杀人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50