拼
血缘
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuèyuán
huyết thống, máu mủ ruột rà
ties of blood; consanguinity 血缘 关系 relationship by blood; sibship [ 相关词条 ] 血缘婚 [名] consanguineous marriage 血缘家庭 [名] consanguineous family 血缘群体 [名] descent group
漢越 huyết duyên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指家庭和家族成员间因繁殖后代而形成的自然关系
等级
义项 ①n≈HSK7-9
huyết thống, máu mủ ruột rà
指家庭和家族成员间因繁殖后代而形成的自然关系
免费例句
他们是通过血缘联系的。
Tāmen shì tōngguò xuèyuán liánxì de.
≈HSK6
Họ có mối liên kết qua huyết thống.
They are connected by blood.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分