WinHSK

行驶

HSK5v
0 · Lv.1
xíngshǐ

chạy; di chuyển (phương tiện giao thông)

km/hr 逆向 行驶 drive against (the direction of) traffic; wrong-way driving 高速 行驶 travel at a high speed; burn up the road 超速 行驶 drive above the speed limit

漢越 hành sử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (车、船) 行走
义项 vHSK5

chạy; di chuyển (phương tiện giao thông)

(车、船) 行走

免费例句

汽车在路上行驶。

qì chē zài lù shàng xíng shǐ

HSK4

Xe ô tô di chuyển trên đường.

The car is driving on the road.

轮船缓缓地行驶。

lún chuán huǎn huǎn de xíng shǐ

HSK4

Con tàu di chuyển chậm rãi.

The ship is sailing slowly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50