WinHSK

衙门

HSK1n
0 · Lv.1
yámen

nha môn; quan nha; cửa quyền

漢越 nha môn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时官员办公的机关
义项 nHSK1

nha môn; quan nha; cửa quyền

旧时官员办公的机关

免费例句

这里原是清代县衙门的旧址。

Zhèlǐ yuán shì Qīngdài xiàn yámen de jiùzhǐ.

HSK6

Đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.

This was originally the site of a county yamen from the Qing Dynasty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50