WinHSK

衡山

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
héngshān

Quận Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽 | 衡阳, Hồ Nam

Mount Hengshan [Southern Sacred Mountain in Hunan Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Hengshan county in Hengyang 衡陽|衡阳 [Héngyáng], Hunan
  2. Mt Heng in Hunan, southern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]
义项 nlocal, nHSK5

Quận Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽 | 衡阳, Hồ Nam

Hengshan county in Hengyang 衡陽|衡阳 [Héngyáng], Hunan

义项 nlocal, nHSK5

Núi Heng ở Hồ Nam, ngọn núi phía nam của Ngũ Linh Sơn 五嶽 | 五岳

Mt Heng in Hunan, southern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan