WinHSK

衣兜

HSK7-9n
0 · Lv.1
dōu

túi áo; túi quần

pocket

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (衣兜儿) 衣服上的口袋也叫衣袋
义项 nHSK7-9

túi áo; túi quần

(衣兜儿) 衣服上的口袋也叫衣袋

免费例句

他把手机放进了衣兜里。

Tā bǎ shǒujī fàng jìn le yīdōu lǐ.

HSK4

Anh ấy bỏ điện thoại vào túi áo.

He put his phone into his pocket.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan