拼
衣着
HSK2n 0 · Lv.1
yīzhuó
ăn mặc; ăn vận; ăn bận; trang phục
漢越 y trước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身上穿戴的衣、帽、鞋、袜等
等级
义项 ①n≈HSK2
ăn mặc; ăn vận; ăn bận; trang phục
身上穿戴的衣、帽、鞋、袜等
免费例句
我喜欢简单的衣着。
Wǒ xǐhuān jiǎndān de yīzhuó.
≈HSK3
Tôi thích trang phục đơn giản.
I like simple clothing.
他的衣着很整洁。
Tā de yīzhuó hěn zhěngjié.
≈HSK4
Quần áo của anh ấy rất gọn gàng.
His attire is very neat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分