拼
补缀
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǔzhuì
vá; đắp; sửa; mạng (thường là quần áo); sửa sang; tu bổ; sửa chữa; tu sửa
patchwork
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 修补(多指衣服)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vá; đắp; sửa; mạng (thường là quần áo); sửa sang; tu bổ; sửa chữa; tu sửa
修补(多指衣服)
免费例句
她补缀破旧的衣服。
Tā bǔzhuì pòjiù de yīfu.
≈HSK7-9
Cô ấy vá lại quần áo cũ nát.
She mended the worn-out clothes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分