WinHSK

袄子

HSK1n
0 · Lv.1
ǎo

áo choàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. coat
  2. jacket
  3. short and lined coat or robe
义项 nHSK1

áo choàng

coat

义项 nHSK1

Áo khoác

jacket

义项 nHSK1

áo khoác hoặc áo choàng ngắn và có lót

short and lined coat or robe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan