WinHSK

袒护

HSK1v
0 · Lv.1
tǎn

che chở; bênh vực; bao che

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对错误的思想行为无原则地支持或保护
义项 vHSK1

che chở; bênh vực; bao che

对错误的思想行为无原则地支持或保护

免费例句

袒护孩子不是爱孩子。

Tǎnhù háizi bùshì ài háizi.

HSK6

Bênh vực trẻ con không phải là yêu thương chúng.

Overprotecting a child is not loving them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan