拼
袒露
HSK1v 0 · Lv.1
tǎnlù
loã lồ; cởi trần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裸露
- 没有东西遮盖
等级
义项 ①v≈HSK1
loã lồ; cởi trần
裸露
免费例句
如果你能做到认真倾听,对方便会向你袒露心迹。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK1
thỗn thễn; thỗn thện
没有东西遮盖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
loã lồ; cởi trần
loã lồ; cởi trần
裸露
如果你能做到认真倾听,对方便会向你袒露心迹。
thỗn thễn; thỗn thện
没有东西遮盖