WinHSK

袖口

HSK6n
0 · Lv.1
xiùkǒu

cổ tay áo

cuff; wristband 毛皮 袖口 fur cuff 袖口 纽 sleeve button 袖口 卷边 turn-up

漢越 tụ khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衣袖的边缘。
义项 nHSK6

cổ tay áo

衣袖的边缘。

免费例句

她的袖口上绣着一朵花。

Tā de xiùkǒu shàng xiù zhe yī duǒ huā.

HSK6

Trên cổ tay áo của cô ấy có thêu một bông hoa.

There is a flower embroidered on her cuff.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan