拼
袖长
HSK6n 0 · Lv.1
xiùcháng
Chiều dài tay áo; Áo tay dài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指衣服的袖子长度较长,通常覆盖到手腕或更长。
等级
义项 ①n≈HSK6
Chiều dài tay áo; Áo tay dài
指衣服的袖子长度较长,通常覆盖到手腕或更长。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chiều dài tay áo; Áo tay dài
Chiều dài tay áo; Áo tay dài
指衣服的袖子长度较长,通常覆盖到手腕或更长。