WinHSK

袜子

HSK4n
0 · Lv.1
wàzi

tất; vớ; bít tất

漢越 miệt tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种穿在脚上的东西,用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成
义项 nHSK4

tất; vớ; bít tất

一种穿在脚上的东西,用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成

免费例句

冬天要穿厚袜子才保暖。

Dōngtiān yào chuān hòu wàzi cái bǎonuǎn.

HSK3

Mùa đông phải đi tất dày mới ấm.

In winter, you need to wear thick socks to keep warm.

赶紧穿上袜子。

Gǎnjǐn chuān shàng wàzi.

HSK3

Nhanh chóng đi tất vào.

Put on your socks quickly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan