WinHSK

被窝

HSK7-9n
0 · Lv.1
bèi

chăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 睡觉时需要遮盖的物品
义项 nHSK7-9

chăn

睡觉时需要遮盖的物品

免费例句

昨天晚上我在被窝里看书。

Zuótiān wǎnshang wǒ zài bèiwō lǐ kàn shū.

HSK5

Tối qua tôi đọc sách trong chăn.

Last night I read a book in bed.

她的被窝里塞满了娃娃。

Tā de bèiwō lǐ sāimǎnle wáwa.

HSK6

Trong chăn của cô ấy nhét đầy búp bê.

Her bed is stuffed with dolls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50