WinHSK

被迫

HSK6v
0 · Lv.1
bèipò

buộc; bị ép; bắt buộc; bị bắt buộc; bị thúc ép

be compelled/forced; be under compulsion/constraint 被迫 认输 be compelled/forced to admit defeat 被迫 卖淫 be compelled/forced into prostitution 被迫 参与/投降 participate/surrender under compulsion

漢越 bị bách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受外力强制不得已(而做某事)
义项 vHSK6

buộc; bị ép; bắt buộc; bị bắt buộc; bị thúc ép

受外力强制不得已(而做某事)

免费例句

他们被迫遵守了规则。

Tāmen bèipò zūnshǒu le guīzé.

HSK5

Họ buộc phải tuân thủ quy định.

They were forced to comply with the rules.

他被迫离开了这个城市。

tā bèipò líkāi le zhège chéngshì.

HSK5

Anh ấy buộc phải rời khỏi thành phố này.

He was forced to leave this city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50