拼
裁汰
HSK6v 0 · Lv.1
cáitài
cắt giảm; giảm biên chế (nhân viên dư thừa hoặc không phù hợp với công việc)
cut (down); reduce; trim away/down 裁汰 繁冗的机构 trim overstaffed organization
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裁减(多余的或不合用的人员)
- 削减(机构、人员、装备等)
等级
义项 ①v≈HSK6
cắt giảm; giảm biên chế (nhân viên dư thừa hoặc không phù hợp với công việc)
裁减(多余的或不合用的人员)
义项 ②v≈HSK6
tài thải
削减(机构、人员、装备等)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分