WinHSK

装船

HSK4v, sv
0 · Lv.1
zhuāngchuán

xếp hàng lên tàu; chất hàng trong khoang tàu

lade; ship 立即 装船 immediate shipment 即期 装船 prompt shipment 分批 装船 partial shipment 装船 通知 shipping advice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把货物装入船舱或装载到船上,以便运输
义项 v, svHSK4

xếp hàng lên tàu; chất hàng trong khoang tàu

把货物装入船舱或装载到船上,以便运输

免费例句

这批货需要装船。

Zhè pī huò xūyào zhuāngchuán.

HSK6

Lô hàng này cần được xếp lên tàu.

This batch of goods needs to be loaded onto the ship.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50