拼
装船
HSK4v, sv 0 · Lv.1
zhuāngchuán
xếp hàng lên tàu; chất hàng trong khoang tàu
lade; ship 立即 装船 immediate shipment 即期 装船 prompt shipment 分批 装船 partial shipment 装船 通知 shipping advice
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xếp hàng lên tàu; chất hàng trong khoang tàu
lade; ship 立即 装船 immediate shipment 即期 装船 prompt shipment 分批 装船 partial shipment 装船 通知 shipping advice