拼
裔夷
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìyí
duệ di; hậu duệ; người ngoại quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 后代的意思;外族或外来者。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
duệ di; hậu duệ; người ngoại quốc
后代的意思;外族或外来者。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
duệ di; hậu duệ; người ngoại quốc
duệ di; hậu duệ; người ngoại quốc
后代的意思;外族或外来者。