拼
裸奔
HSK7-9v 0 · Lv.1
luǒbēn
chạy khỏa thân; khỏa thân mà chạy
streak; dash naked 在足球比赛中 裸奔 streak across the field at a football game 裸奔 者 streaker
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光着身体奔跑
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chạy khỏa thân; khỏa thân mà chạy
光着身体奔跑
免费例句
他因为裸奔被警察抓走了。
Tā yīnwèi luǒbēn bèi jǐngchá zhuāzǒu le.
≈HSK6
Anh ta bị cảnh sát bắt vì chạy khỏa thân.
He was arrested by the police for running naked.
电影里有裸奔的情节。
Diànyǐng lǐ yǒu luǒbēn de qíngjié.
≈HSK6
Trong phim có cảnh chạy khỏa thân.
There is a scene of streaking in the movie.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分