WinHSK

裹脚

HSK5v, n
0 · Lv.1
guǒjiǎo

bó chân (tục phụ nữ bó chân từ thời bé của người Hán thời xưa, làm cho chân người phụ nữ biến dạng, bé lại)

bind the feet (of young girls in former times) [ 相关词条 ] 裹脚布

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时一种陋习,用长布条把女孩子的脚紧紧地缠住,为使脚纤小,而造成脚骨畸形
  2. 旧时妇女裹脚用的长布条也叫裹脚布
义项 v, nHSK5

bó chân (tục phụ nữ bó chân từ thời bé của người Hán thời xưa, làm cho chân người phụ nữ biến dạng, bé lại)

旧时一种陋习,用长布条把女孩子的脚紧紧地缠住,为使脚纤小,而造成脚骨畸形

义项 v, nHSK5

vải bó chân; vải quấn chân

旧时妇女裹脚用的长布条也叫裹脚布

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan