WinHSK

裹腿

HSK5n
0 · Lv.1
guǒtuǐ

quấn xà cạp; xà cạp

puttee; leggings 打 裹腿 wear puttees

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan