拼
褐色
HSK1n 0 · Lv.1
hèsè
nâu; màu nâu
brown; tan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黄黑色
等级
义项 ①n≈HSK1
nâu; màu nâu
黄黑色
免费例句
我喜欢褐色的家具。
Wǒ xǐhuān hèsè de jiājù.
≈HSK5
Tôi thích đồ nội thất màu nâu.
I like brown furniture.
严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子,我们吃香蕉时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。
≈HSK6
她穿着褐色的布衣裳。
Tā chuān zhe hèsè de bù yīshang.
≈HSK6
Cô ấy mặc quần áo vải màu nâu.
She was wearing brown cloth clothes.
那条褐色的裙子真漂亮。
Nà tiáo hèsè de qúnzi zhēn piàoliang.
≈HSK6
Chiếc váy màu nâu đó thật đẹp.
That brown skirt is really beautiful.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分