WinHSK

褒义

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāo

nghĩa tốt; ý nghĩa tốt; ý nghĩa tích cực; ý nghĩa khen ngợi

commendatory/complimentary sense; laudatory meaning [ 相关词条 ] 褒义词 [名] commendatory term/word

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 字句里面有赞许或好的意思
义项 nHSK7-9

nghĩa tốt; ý nghĩa tốt; ý nghĩa tích cực; ý nghĩa khen ngợi

字句里面有赞许或好的意思

免费例句

他的评价充满了褒义。

Tā de píngjià chōngmǎnle bāoyì.

HSK6

Đánh giá của anh ấy đầy ý khen ngợi.

His comments were full of praise.

使用褒义词可以提升形象。

Shǐyòng bāoyìcí kěyǐ tíshēng xíngxiàng.

HSK6

Sử dụng từ có ý nghĩa tích cực có thể nâng cao hình ảnh.

Using commendatory terms can enhance one's image.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50