WinHSK

褥疮

HSK1n
0 · Lv.1
chuāng

hoại tử; thối rữa (do bộ phận cơ thể bị đè nén lâu)

bedsore; pressure sore; decubitus ulcer

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan