WinHSK

褶皱

HSK1n
0 · Lv.1
zhězhòu

nếp uốn; nếp gãy (hình thái cấu tạo địa chất được hình thành do vỏ trái đất chịu áp lực mà biến dạng thành những đường cong liên tục)

漢越 triệp trứu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于地壳运动,岩层受到压力而形成的连续弯曲的构造形式
  2. 皱纹
义项 nHSK1

nếp uốn; nếp gãy (hình thái cấu tạo địa chất được hình thành do vỏ trái đất chịu áp lực mà biến dạng thành những đường cong liên tục)

由于地壳运动,岩层受到压力而形成的连续弯曲的构造形式

免费例句

考察山区的褶皱地形。

Kǎochá shānqū de zhězhòu dìxíng.

HSK6

Khảo sát địa hình nếp uốn vùng núi.

Survey the folded terrain in the mountainous area.

这片区域多见褶皱。

Zhè piàn qūyù duō jiàn zhězhòu.

HSK6

Khu vực này thường thấy nhiều nếp uốn.

Folds are common in this area.

生物学家发现,鲨鱼皮肤表面粗糙的褶皱可以大大减小水流的摩擦力,使鲨鱼能够在水中更快地游动。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

nếp nhăn

皱纹

免费例句

这张纸上有很多褶皱。

Zhè zhāng zhǐ shàng yǒu hěnduō zhězhòu.

HSK6

Tờ giấy này có nhiều nếp gấp.

This piece of paper has many wrinkles.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan